--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
diagnostic assay
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
diagnostic assay
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: diagnostic assay
+ Noun
phép thử chuẩn đoán
Lượt xem: 628
Từ vừa tra
+
diagnostic assay
:
phép thử chuẩn đoán
+
altercate
:
cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩuto altercate with someone about a trifle cãi nhau với ai về một chuyện vớ vẩn không đâu
+
cinnamon bread
:
bánh mỳ nho vị quế
+
blind drunk
:
rất say, say mềm, say túy lúy
+
chide
:
la rầy, mắng mỏ; quở trách, khiển trách